salsola kali

salsola kali

A small, bushy salsola kali plant grows on a sandy beach near the water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây muối biển (Salsola kali): Một loại cây bụi mọccác đầm lầy muối bãi biển thuộc Cựu Thế giới (Châu Âu, Châu Á, Bắc Phi), gai góc thường được đốt để tạo ra tro soda thô (một loại muối natri cacbonat).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The salsola kali plant was historically burned to produce soda ash for glassmaking. (Cây muối biển từng được đốt để tạo ra tro soda dùng trong sản xuất thủy tinh.)
    • Salsola kali thrives in salty, sandy soils near the coast. (Cây muối biển phát triển mạnhcác loại đất mặn, cát pha gần bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salsola kali" thường được nhắc đến trong bối cảnh sinh thái học hoặc lịch sử công nghiệp, không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
    • The ashes of salsola kali were a key source of alkali in ancient times. (Tro của cây muối biển nguồn kiềm quan trọng trong thời cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Salsola: chi thực vật thuộc họ Dền (Amaranthaceae), bao gồm nhiều loài cây chịu mặn.
  • Kali: tên loài, bắt nguồn từ tiếngRập "al-qaly" (tức kiềm), liên quan đến việc dùng cây để sản xuất tro soda.
  • Cây muối biển: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, chỉ chung các loài cây thuộc chi Salsola.
Từ đồng nghĩa
  • Saltwort: tên tiếng Anh thông dụng cho các loài cây chịu mặn, bao gồm Salsola kali.
  • Glasswort: tên gọi khác cây được dùng để sản xuất thủy tinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "salsola kali" do tên khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "salsola kali" do tên thực vật chuyên biệt.